dec 24

dec 24

A family decorates their Christmas tree on Dec 24.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày 24 tháng 12: "dec 24" cách viết tắt của "December 24", tức là ngày 24 tháng 12. Đây ngày trước ngày Giáng Sinh (ngày 25 tháng 12).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sẽ tổ chức bữa tối gia đình vào ngày 24 tháng 12.)
  • (Nhiều người đi nhà thờ vào ngày 24 tháng 12 để tham dự lễ vọng Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dec 24" thường được dùng trong lịch, thư từ, hoặc tin nhắn để chỉ ngày cụ thể trước Giáng Sinh, đôi khi được gọi là "Đêm Giáng Sinh" (Christmas Eve) trong văn hóa phương Tây.
Biến thể từ gần giống
  • December 24: cách viết đầy đủ.
  • Christmas Eve: Đêm Giáng Sinh, thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • 24/12: cách viết số ngày/tháng phổ biếnnhiều quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày trước Giáng Sinh: diễn đạt ý nghĩa tương tự.
  • Đêm Giáng Sinh: thường dùng để chỉ buổi tối của ngày 24 tháng 12.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "dec 24" một ngày cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Eve of Christmas": đêm trước Giáng Sinh, tương tự ý nghĩa với "dec 24".
    • On the eve of Christmas, families gather to exchange gifts. (Vào đêm trước Giáng Sinh, các gia đình tụ họp để trao quà.)